Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “佳木斯”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
佳木斯Jiā mù sī

佳木斯: thành phố cấp địa khu Kiamusze hoặc Jiamusi ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] miền đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
佳木斯市Jiā mù sī shì

佳木斯市: thành phố cấp địa khu Kiamusze hoặc Jiamusi ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] miền đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
佳木斯大学Jiā mù sī Dà xué

佳木斯大学: Đại học Jiamusi (Hắc Long Giang)

Cụm từ