Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “佧”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

佧: tên gọi cổ cho một nhóm dân tộc ở Trung Quốc

Từ vựng
佧佤族Kǎ wǎ zú

佧佤族: nhóm dân tộc Wa, Kawa hoặc Va ở Myanmar, nam Trung Quốc và Đông Nam Á

Cụm từ