Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “你死我活”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
你死我活nǐ sǐ wǒ huó

你死我活: nghĩa đen: bạn chết, tôi sống (thành ngữ); kẻ thù không đội trời chung; hai bên không thể cùng tồn tại

Thành ngữ