Kết quả tra từ “你争我夺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
你争我夺nǐ zhēng wǒ duó
你争我夺: nghĩa đen: bạn tranh, tôi đoạt (thành ngữ); cạnh tranh quyết liệt không khoan nhượng; đối đầu gay gắt; trận giằng co