Kết quả tra từ “佟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
佟Tóng
佟: họ [Tong2]
佟佳江Tóng jiā Jiāng
佟佳江: sông Đồng Gia ở Mãn Châu, một phụ lưu của sông Áp Lục 鴨綠江|鸭绿江[Ya1 lu4 Jiang1]