Kết quả tra từ “作痛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
作痛zuò tòng
作痛: đau nhức
隐隐作痛yǐn yǐn zuò tòng
隐隐作痛: đau âm ỉ
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
作痛: đau nhức
隐隐作痛: đau âm ỉ