Kết quả tra từ “作法”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
作法zuò fǎ
作法: cách làm; phương pháp thực hiện; thực hành; cách thức hoạt động