Kết quả tra từ “作曲”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
作曲zuò qǔ
作曲: sáng tác (âm nhạc)
作曲者zuò qǔ zhě
作曲者: nhà soạn nhạc; người viết nhạc
作曲家zuò qǔ jiā
作曲家: nhà soạn nhạc; nhạc sĩ