Kết quả tra từ “佛跳墙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
佛跳墙fó tiào qiáng
佛跳墙: nghĩa đen: Phật nhảy qua tường, tên món ăn Trung Quốc sử dụng nhiều nguyên liệu không chay