Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “佛蒙特”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
佛蒙特Fó méng tè

佛蒙特: bang Vermont của Mỹ

Cụm từ
佛蒙特州Fó méng tè zhōu

佛蒙特州: bang Vermont của Mỹ

Cụm từ