Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “佛冈”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
佛冈Fó gāng

佛冈: huyện Phật Cương ở Thanh Viễn 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông

Cụm từ
佛冈县Fó gāng xiàn

佛冈县: huyện Phật Cương ở Thanh Viễn 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông

Cụm từ