Kết quả tra từ “余量”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
余量yú liàng
余量: phần còn lại; dư thừa; dung sai (tức là sai số cho phép)