Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “余勇可贾”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
余勇可贾yú yǒng kě gǔ

余勇可贾: nghĩa đen: dũng khí dư có thể bán (thành ngữ); nghĩa bóng: sau những thành công trước, vẫn sẵn sàng làm thêm; không ngủ quên trên chiến thắng

Thành ngữ