Kết quả tra từ “余割”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
余割yú gē
余割: hàm cosec (của góc), viết là cosec θ hoặc csc θ
双曲余割shuāng qū yú gē
双曲余割: hàm cosecant hyperbolic, tức là hàm cosech(x)