Kết quả tra từ “余光”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
余光yú guāng
余光: (từ) khóe mắt; thị lực ngoại biên; ánh sáng còn sót lại; ánh hoàng hôn