Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “何许”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
何许
hé xǔ

(văn học) nơi nào?; khi nào?; làm sao?

Cụm từ
何许人
hé xǔ rén

(văn học) người như thế nào?

Cụm từ