Kết quả tra từ “何在”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
何在hé zài
何在: ở đâu?; nơi nào?
居心何在jū xīn hé zài
居心何在: Anh ta đang mưu tính gì?; Động cơ đằng sau tất cả chuyện này là gì?