Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “何以”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
何以hé yǐ

何以: (văn học) tại sao; như thế nào

Cụm từ
何以见得hé yǐ jiàn dé

何以见得: làm sao có thể chắc chắn?

Cụm từ
没有规矩,何以成方圆méi yǒu guī ju , hé yǐ chéng fāng yuán

没有规矩,何以成方圆: không có quy tắc, làm sao làm nên chuyện gì (thành ngữ); phải tuân theo một số quy tắc

Thành ngữ
情何以堪qíng hé yǐ kān

情何以堪: làm sao có thể chịu đựng nổi! (thành ngữ)

Thành ngữ