Kết quả tra từ “体无完肤”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
体无完肤tǐ wú wán fū
体无完肤: nghĩa đen: khắp người đều có vết cắt và bầm tím (thành ngữ); nghĩa bóng: bị phản bác hoàn toàn