Kết quả tra từ “住院治疗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
住院治疗zhù yuàn zhì liáo
住院治疗: nhận điều trị tại bệnh viện; nhập viện