Kết quả tra từ “低阶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
低阶dī jiē
低阶: cấp độ thấp
低阶语言dī jiē yǔ yán
低阶语言: ngôn ngữ bậc thấp (máy tính)