Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “低级”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
低级dī jí

低级: trình độ thấp; sơ cấp; thô tục; thấp; kém

Tiếng lóng xã hội
低级语言dī jí yǔ yán

低级语言: ngôn ngữ cấp thấp (máy tính)

Cụm từ