Kết quả tra từ “低粉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
低粉dī fěn
低粉: viết tắt của 低筋麵粉|低筋面粉[di1 jin1 mian4 fen3]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
低粉: viết tắt của 低筋麵粉|低筋面粉[di1 jin1 mian4 fen3]