Kết quả tra từ “低筋面粉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
低筋面粉dī jīn miàn fěn
低筋面粉: bột mì ít gluten; bột làm bánh cake; bột làm bánh pastry; bột mì mềm