Kết quả tra từ “低等”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
低等dī děng
低等: thấp kém
低等动物dī děng dòng wù
低等动物: động vật bậc thấp; dạng sống nguyên thủy