Kết quả tra từ “低空”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
低空dī kōng
低空: độ cao thấp
低空飞过dī kōng fēi guò
低空飞过: vừa đủ qua (trong kỳ thi)
低空跳伞dī kōng tiào sǎn
低空跳伞: nhảy BASE