Kết quả tra từ “低档”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
低档dī dàng
低档: cấp thấp; giá trị hoặc hạng thấp; chất lượng kém; kém