Kết quả tra từ “低利”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
低利dī lì
低利: lãi suất thấp
低利贷款dī lì dài kuǎn
低利贷款: khoản vay lãi suất thấp
降低利率jiàng dī lì lǜ
降低利率: giảm lãi suất