Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “低俗”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
低俗dī sú

低俗: thô tục; kém tinh tế

Tiếng lóng xã hội
低俗化dī sú huà

低俗化: sự thô tục hóa

Tiếng lóng xã hội
低俗之风dī sú zhī fēng

低俗之风: phong cách thô tục (dùng cho các mục bị kiểm duyệt)

Tiếng lóng xã hội