Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “低下”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
低下
dī xià

địa vị thấp; thấp kém; cúi (đầu)

Cụm từ
智力低下
zhì lì dī xià

chậm phát triển trí tuệ

Cụm từ