Kết quả tra từ “低下”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
低下dī xià
低下: địa vị thấp; thấp kém; cúi (đầu)
智力低下zhì lì dī xià
智力低下: chậm phát triển trí tuệ