Kết quả tra từ “位极人臣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
位极人臣wèi jí rén chén
位极人臣: đạt đến vị trí quan chức cao nhất