Kết quả tra từ “位形”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
位形wèi xíng
位形: cấu hình
位形空间wèi xíng kōng jiān
位形空间: không gian cấu hình (toán)