Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “伽罗华”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
伽罗华Jiā luó huá

伽罗华: Évariste Galois (1811-1832), nhà toán học người Pháp

Cụm từ
伽罗华理论Jiā luó huá lǐ lùn

伽罗华理论: Lý thuyết Galois (toán học)

Cụm từ