Kết quả tra từ “伽利略·伽利雷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伽利略·伽利雷Jiā lì lüè · Jiā lì léi
伽利略·伽利雷: Galileo Galilei (1564-1642), nhà khoa học người Ý