Kết quả tra từ “伸手不见五指”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伸手不见五指shēn shǒu bù jiàn wǔ zhǐ
伸手不见五指: tối đen như mực (thành ngữ)