Kết quả tra từ “伸展”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伸展shēn zhǎn
伸展: kéo giãn; mở rộng
伸展台shēn zhǎn tái
伸展台: sàn diễn (cho buổi trình diễn thời trang, v.v.); sàn catwalk