Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “伴侣号”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
伴侣号Bàn lǚ Hào

伴侣号: Khu trục hạm HMS Consort, Hải quân Hoàng gia, tham gia sự cố Amethyst năm 1949 trên sông Trường Giang

Cụm từ