Kết quả tra từ “伯里克利”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伯里克利Bó lǐ kè lì
伯里克利: Pericles (khoảng 495-429 TCN), chiến lược gia và chính trị gia Athens trước và đầu cuộc chiến Peloponnesian