Kết quả tra từ “伯罗奔尼撒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伯罗奔尼撒Bó luó bēn ní sā
伯罗奔尼撒: Peloponnese (bán đảo ở miền nam Hy Lạp)