Kết quả tra từ “伯多禄”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伯多禄Bó duō lù
伯多禄: Peter (chuyển âm Công giáo)
圣伯多禄大殿Shèng bó duō lù Dà diàn
圣伯多禄大殿: Vương cung thánh đường Thánh Phêrô, Thành Vatican