Kết quả tra từ “伭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伭xuán
伭: biến thể của 玄[xuan2]; biến thể của 懸|悬[xuan2]
伭xián
伭: (văn học) tàn nhẫn; độc ác; (văn học) đỏ thẫm; đen