Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “伪造”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
伪造wěi zào

伪造: làm giả; giả mạo; nguỵ tạo

Cụm từ
伪造者wěi zào zhě

伪造者: người làm giả

Cụm từ
伪造品wěi zào pǐn

伪造品: đồ giả; đồ nguỵ tạo; hàng giả

Cụm từ