Kết quả tra từ “伪善”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伪善wěi shàn
伪善: đạo đức giả
伪善者wěi shàn zhě
伪善者: kẻ đạo đức giả