Kết quả tra từ “伤风”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伤风shāng fēng
伤风: bị cảm lạnh
伤风败俗shāng fēng bài sú
伤风败俗: xúc phạm đạo đức công cộng (thành ngữ)
破伤风pò shāng fēng
破伤风: bệnh uốn ván