Kết quả tra từ “传道书”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传道书Chuán dào Shū
传道书: Sách Truyền Đạo (sách bài giảng trong Kinh Thánh)