Kết quả tra từ “传输设备”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传输设备chuán shū shè bèi
传输设备: cơ sở truyền tải; thiết bị truyền tải