Kết quả tra từ “传抄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传抄chuán chāo
传抄: sao chép (một văn bản) từ người này sang người khác; (một văn bản) được truyền qua việc sao chép