Kết quả tra từ “传家”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传家chuán jiā
传家: truyền lại qua các thế hệ
传家宝chuán jiā bǎo
传家宝: báu vật gia truyền