Kết quả tra từ “伟绩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伟绩wěi jì
伟绩: hành động vĩ đại
丰功伟绩fēng gōng wěi jì
丰功伟绩: thành tựu vẻ vang (thành ngữ)