Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “会长”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
会长huì zhǎng

会长: chủ tịch câu lạc bộ, ủy ban, v.v

Cụm từ
会长团huì zhǎng tuán

会长团: chủ tịch đoàn (Giáo hội Mormon)

Cụm từ
总会会长zǒng huì huì zhǎng

总会会长: chủ tịch hội

Cụm từ